사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "truyền hình" (1)

truyền hình
영어 명사television
내 단어장
Anh ấy xuất hiện trên truyền hình.
He appeared on television.

swap_horiz 관련 단어 "truyền hình" (5)

đài truyền hình việt nam
play
영어 명사Vietnam television
내 단어장
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
Vietnam Television broadcasts a new drama.
truyền hình thực tế
play
영어 명사reality show
내 단어장
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
I like watching reality shows.
chương trình truyền hình
영어 명사TV show
내 단어장
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.
kênh truyền hình
영어 명사TV channel
내 단어장
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
This TV channel is famous.
cầu truyền hình
영어 구teleconference, TV bridge
내 단어장
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
The meeting was held via teleconference.

format_quote 표현 "truyền hình" (11)

chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
Vietnam Television broadcasts a new drama.
Nhật hoàng phát biểu trên truyền hình.
The Emperor of Japan speaks on TV.
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
I like watching reality shows.
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
I like watching this TV program.
Anh ấy xuất hiện trên truyền hình.
He appeared on television.
Kênh truyền hình này nổi tiếng.
This TV channel is famous.
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
The meeting was held via teleconference.
Thông điệp của lãnh tụ được đọc trên truyền hình nhà nước.
The leader's message was read on state television.